Silicon Nitride (Si3N4)
Gốm kỹ thuật cao cấp silicon nitride (Si3N4) hiệu suất cao với độ bền gãy xuất sắc, khả năng chống sốc nhiệt và đặc tính chống mài mòn cho các ứng dụng kỹ thuật đòi hỏi.
Thông số kỹ thuật
- Si3N4 Content
- ≥93%
- Density
- 3.2 g/cm³
- Flexural Strength
- ≥700 MPa
- Max Service Temperature
- 1,200°C
- Fracture Toughness
- 6-7 MPa·m½
- Thermal Conductivity
- 25-30 W/m·K
Tính năng
- •Độ bền gãy xuất sắc (6-7 MPa·m½) — cao nhất trong các loại gốm kỹ thuật đơn khối
- •Khả năng chống sốc nhiệt vượt trội — chịu được thay đổi nhiệt độ nhanh lên đến 800°C
- •Độ chống mài mòn cao và hệ số ma sát thấp cho ứng dụng tribology
- •Độ chống biến dạng xuất sắc ở nhiệt độ lên đến 1,200°C
- •Độ chống ăn mòn vượt trội đối với hầu hết axit, kiềm và kim loại nóng chảy
Ứng dụng
Ngành công nghiệp
Silicon nitride (Si3N4) là một trong những loại gốm kỹ thuật có tính chất cơ học mạnh mẽ nhất hiện có, nổi bật với sự kết hợp xuất sắc giữa độ bền gãy cao, khả năng chống sốc nhiệt và đặc tính chống mài mòn. Khác với hầu hết các loại gốm giòn và dễ bị hỏng thảm họa, cấu trúc vi mô độc đáo của silicon nitride — với các hạt β-Si3N4 dài tạo thành “composite tại chỗ” đan xen — cung cấp độ bền gãy 6-7 MPa·m½, tiếp cận một số vật liệu kim loại. Đặc tính này, kết hợp với mật độ chỉ 3,2 g/cm³ (khoảng một phần ba thép), khiến nó trở nên vô giá trong các ứng dụng mà cả độ bền và trọng lượng thấp đều quan trọng.
Silicon nitride được sản xuất qua hai con đường chính: liên kết phản ứng (RBSN) và thiêu kết không áp suất (SSN). Si3N4 liên kết phản ứng có chi phí thấp hơn và thay đổi kích thước tối thiểu trong quá trình xử lý, phù hợp với hình dạng phức tạp, nhưng đạt được mật độ và tính chất cơ học thấp hơn. Si3N4 thiêu kết — thường với chất trợ thiêu kết yttria (Y2O3) hoặc magnesia (MgO) — đạt được mật độ gần lý thuyết với tính chất cơ học và nhiệt vượt trội, nhưng yêu cầu nhiệt độ xử lý cao hơn và kiểm soát quy trình chặt chẽ hơn. Đối với chuyên gia mua sắm, hiểu con đường sản xuất nào được sử dụng là điều cần thiết để phù hợp tính chất vật liệu với yêu cầu ứng dụng.
Khả năng chống sốc nhiệt của vật liệu này là xuất sắc — nó có thể chịu được chênh lệch nhiệt độ 800°C hoặc hơn mà không nứt, vượt xa alumina (200-300°C) hoặc zirconia (300-400°C). Đặc tính này, kết hợp với khả năng giữ bền ở nhiệt độ cao và chống biến dạng, khiến silicon nitride trở thành vật liệu được chọn cho rôto turbocharger trong các ứng dụng ô tô hiệu suất cao, nơi bộ phận gốm hoạt động ở 1.000°C trong môi trường ứng suất cao và rung động mạnh. Trong ngành ổ bi, ổ bi gốm hybrid sử dụng bi Si3N4 với vòng thép đạt được tốc độ đánh giá cao hơn, tuổi thọ dài hơn và yêu cầu bôi trơn giảm so với ổ bi thép hoàn toàn.
Khi mua silicon nitride, người mua nên chỉ định phương thức sản xuất, mật độ (≥3,2 g/cm³ cho loại thiêu kết), độ bền uốn và độ bền gãy. Sự khác biệt giá giữa loại liên kết phản ứng và thiêu kết hoàn toàn là đáng kể, vì vậy xác minh COA so với yêu cầu ứng dụng là điều cần thiết. Đối với các ứng dụng kỹ thuật quan trọng, yêu cầu dữ liệu về môđun Weibull (độ tin cậy bền thống kê) và độ dẫn nhiệt, vì các tham số này tương quan trực tiếp với hiệu suất sử dụng.

